"take a gamble" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó có rủi ro thất bại, thường mong đạt kết quả tốt dù không chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật, cả khi nói về đánh bạc thật lẫn quyết định mạo hiểm. Có thể dùng với 'on' để nói rõ điều bạn liều thử.
Examples
Sometimes you have to take a gamble to achieve your dreams.
Đôi khi bạn phải **liều thử** mới đạt được ước mơ.
She didn't want to take a gamble with her health.
Cô ấy không muốn **đánh liều** với sức khỏe của mình.
He decided to take a gamble and start his own business.
Anh ấy quyết định **liều thử** và tự mở doanh nghiệp.
He knew it was risky, but he chose to take a gamble on the new project.
Anh ấy biết điều đó mạo hiểm, nhưng vẫn chọn **liều thử** với dự án mới.
Sometimes you win big when you take a gamble, and sometimes you lose.
Đôi khi khi bạn **liều thử**, bạn thắng lớn, nhưng cũng có lúc thất bại.
If you never take a gamble, you'll always stay in the same place.
Nếu bạn không bao giờ **liều thử**, bạn sẽ mãi đứng yên một chỗ.