"take a firm grip on" in Vietnamese
Definition
Giữ chặt một vật rất chắc chắn và an toàn. Đôi khi cũng dùng bóng nghĩa để nói việc kiểm soát chặt chẽ tình huống hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng nghĩa đen (nắm vật thật) hoặc bóng (kiểm soát tình huống/cảm xúc). Hay gặp trong chỉ dẫn, lời khuyên. ‘Firm grip’ là nắm chắc vừa đủ, không quá mạnh tay.
Examples
Take a firm grip on the handle before you lift the box.
Trước khi nhấc hộp, hãy **nắm chắc** tay cầm.
If you take a firm grip on the rope, you won't fall.
Nếu **nắm chặt** sợi dây, bạn sẽ không bị ngã.
She told him to take a firm grip on his anger.
Cô ấy bảo anh ấy phải **kiểm soát chặt** cơn giận.
Before crossing the busy street, he told his son to take a firm grip on his hand.
Trước khi qua đường, anh bảo con trai **nắm chặt** tay mình.
You need to take a firm grip on your schedule if you want less stress.
Muốn bớt căng thẳng thì phải **kiểm soát chặt** lịch trình của mình.
She managed to take a firm grip on her nerves before the interview started.
Trước buổi phỏng vấn, cô ấy đã **kiểm soát chặt** sự lo lắng của mình.