Herhangi bir kelime yazın!

"take a deep breath" in Vietnamese

hít một hơi thật sâu

Definition

Hít không khí vào phổi một cách chậm rãi và sâu, thường để trấn tĩnh hoặc chuẩn bị làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng để chỉ việc bình tĩnh lại hay chuẩn bị tinh thần; hay dùng khi ai đó căng thẳng hoặc sắp đối mặt thử thách.

Examples

Before you start, take a deep breath.

Trước khi bắt đầu, hãy **hít một hơi thật sâu**.

She told me to take a deep breath and relax.

Cô ấy bảo tôi **hít một hơi thật sâu** rồi thư giãn.

Please take a deep breath and hold it.

Vui lòng **hít một hơi thật sâu** rồi giữ lại.

Whenever I'm nervous, I take a deep breath to calm down.

Mỗi khi tôi lo lắng, tôi **hít một hơi thật sâu** để bình tĩnh lại.

Just take a deep breath and tell me what happened.

Cứ **hít một hơi thật sâu** rồi kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra.

Sometimes you just need to take a deep breath and let things go.

Đôi khi bạn chỉ cần **hít một hơi thật sâu** và buông bỏ mọi thứ.