"take a bath" in Vietnamese
Definition
Ngâm mình trong nước, thường ở bồn tắm, để làm sạch toàn bộ cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tắm bồn' được dùng khi ngâm mình thư giãn trong bồn nước, khác với 'tắm vòi sen'. Trẻ em và người lớn đều dùng.
Examples
I like to take a bath every night before bed.
Tôi thích **tắm bồn** mỗi tối trước khi đi ngủ.
The children will take a bath after playing outside.
Bọn trẻ sẽ **tắm bồn** sau khi chơi ngoài trời.
Please take a bath before dinner.
Làm ơn **tắm bồn** trước khi ăn tối.
After a long day at work, I just want to go home and take a bath to relax.
Sau một ngày làm việc dài, tôi chỉ muốn về nhà và **tắm bồn** để thư giãn.
Do you prefer to take a bath or a shower in the morning?
Bạn thích **tắm bồn** hay tắm vòi sen vào buổi sáng?
My daughter loves to take a bath with lots of bubbles and her favorite toys.
Con gái tôi thích **tắm bồn** với nhiều bong bóng và đồ chơi yêu thích.