Herhangi bir kelime yazın!

"taiwanese" in Vietnamese

Đài Loanngười Đài Loantiếng Đài Loan

Definition

'Đài Loan' dùng để chỉ người, đồ vật, hoặc điều gì đó đến từ Đài Loan, hoặc ngôn ngữ được nói ở đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như tính từ ('món ăn Đài Loan') hoặc danh từ ('người Đài Loan'). Ngoài ra, còn nói về ngôn ngữ địa phương.

Examples

Many Taiwanese enjoy bubble tea.

Nhiều người **Đài Loan** thích trà sữa trân châu.

She is Taiwanese.

Cô ấy là người **Đài Loan**.

They speak Taiwanese at home.

Họ nói tiếng **Đài Loan** ở nhà.

My favorite restaurant serves authentic Taiwanese dishes.

Nhà hàng yêu thích của tôi phục vụ các món **Đài Loan** chính hiệu.

That singer is really popular among young Taiwanese.

Ca sĩ đó rất nổi tiếng trong giới trẻ **Đài Loan**.

Do you know any good Taiwanese movies?

Bạn có biết bộ phim **Đài Loan** nào hay không?