"tain" in Vietnamese
Definition
'tain' là một từ tiếng Anh cổ hiện không còn dùng trong cuộc sống hiện đại, thường chỉ gặp trong tài liệu lịch sử hoặc tên riêng xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong Anh ngữ hiện đại, chỉ gặp trong tài liệu cổ hoặc tên riêng xưa. Dễ bị nhầm với các từ như 'contain', 'obtain'.
Examples
The old town was once called Tain.
Thị trấn cũ từng được gọi là **tain**.
She found the word tain in a history book.
Cô ấy tìm thấy từ **tain** trong một cuốn sách lịch sử.
There is no modern use for tain.
Không còn sử dụng **tain** trong bối cảnh hiện đại.
You might spot tain when reading really old documents.
Bạn có thể nhìn thấy **tain** khi đọc các tài liệu rất cũ.
Some people confuse tain with 'contain' or 'obtain'.
Một số người nhầm lẫn **tain** với 'contain' hoặc 'obtain'.
I saw tain used as part of an old Scottish name.
Tôi đã thấy **tain** xuất hiện trong một tên gọi cổ của Scotland.