Herhangi bir kelime yazın!

"tailspin" in Vietnamese

xoáy đuôitình trạng hỗn loạn

Definition

'Xoáy đuôi' chỉ tình trạng máy bay mất kiểm soát và rơi xuống theo vòng xoáy. Ngoài ra, cũng dùng để mô tả tình huống ai đó hoặc điều gì đó nhanh chóng rơi vào hỗn loạn hoặc suy sụp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cả trường hợp kỹ thuật (hàng không) và nghĩa ẩn dụ về cảm xúc hay kinh tế. Các mẫu 'go into a tailspin', 'rơi vào tailspin' thường gặp khi nói về khủng hoảng.

Examples

The plane went into a tailspin and the pilot struggled to regain control.

Chiếc máy bay đã rơi vào **xoáy đuôi** và phi công đã phải vật lộn để lấy lại kiểm soát.

After losing his job, his life went into a tailspin for months.

Sau khi mất việc, cuộc đời anh ấy đã rơi vào **xoáy đuôi** trong nhiều tháng liền.

Bad news about the company sent the stock market into a tailspin.

Tin xấu về công ty đã khiến thị trường chứng khoán rơi vào **xoáy đuôi**.

She was doing fine until the breakup sent her into a tailspin.

Cô ấy vẫn ổn cho đến khi chia tay khiến cô rơi vào **xoáy đuôi**.

Our plans went into a tailspin when the weather suddenly changed.

Kế hoạch của chúng ta đã rơi vào **xoáy đuôi** khi thời tiết đột ngột thay đổi.

I had so much on my plate last week, I felt like I was in a constant tailspin.

Tuần trước tôi quá bận rộn, cảm giác như mình luôn ở trong trạng thái **xoáy đuôi**.