Herhangi bir kelime yazın!

"tail off" in Vietnamese

giảm dầnlắng dần

Definition

Một điều gì đó giảm dần về số lượng, âm thanh hoặc sức mạnh cho đến khi biến mất hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho âm thanh, số liệu hoặc hoạt động giảm dần. Không dùng nghĩa đen cho 'đuôi' động vật. Có thể gặp ở các cụm như 'his voice tailed off'.

Examples

The crowd noise began to tail off after the final goal.

Sau bàn thắng cuối cùng, tiếng ồn của đám đông **giảm dần**.

Her voice tailed off as she got tired.

Giọng của cô ấy **lắng dần** khi cô ấy mệt mỏi.

The sales numbers tailed off at the end of the year.

Số liệu bán hàng **giảm dần** vào cuối năm.

Let’s wait here until the rain tails off a bit.

Chúng ta hãy đợi ở đây đến khi mưa **giảm dần** một chút.

His enthusiasm really tailed off after the first week.

Sự nhiệt tình của anh ấy thực sự **giảm dần** sau tuần đầu tiên.

The meeting discussion just tailed off because no one had anything new to add.

Cuộc thảo luận trong cuộc họp **lắng dần** vì không ai còn gì mới để nói.