Herhangi bir kelime yazın!

"tagalong" in Vietnamese

đu bámngười đi theo

Definition

Người, thường là trẻ nhỏ, luôn đi theo ai đó và muốn tham gia cùng, dù không được mời.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính không trang trọng, thường dùng cho trẻ con nhưng cũng có thể nói về người lớn bám dính. Có thể hơi mang nghĩa tiêu cực hoặc đùa cợt.

Examples

My little brother is such a tagalong when I play with my friends.

Em trai tôi đúng là một **đu bám** khi tôi chơi với bạn bè.

Nobody wanted a tagalong on their camping trip.

Không ai muốn có một **đu bám** trong chuyến cắm trại của họ.

She felt like a tagalong at her older sister's birthday party.

Cô cảm thấy mình như một **đu bám** ở bữa tiệc sinh nhật của chị gái.

Don't be a tagalong—let them have some time alone.

Đừng làm **đu bám**—hãy để họ có chút thời gian riêng.

He hated being called a tagalong, but he just wanted to hang out with the older kids.

Cậu ấy ghét bị gọi là **đu bám**, nhưng chỉ đơn giản là muốn chơi cùng các anh chị lớn hơn.

Ever since I got a dog, she’s become my little tagalong everywhere I go.

Từ khi tôi nuôi chó, nó trở thành **đu bám nhỏ** của tôi ở bất cứ đâu.