Herhangi bir kelime yazın!

"taffeta" in Vietnamese

vải taffeta

Definition

Vải taffeta là loại vải bóng, cứng và trơn, thường được dệt từ lụa hoặc sợi tổng hợp, dùng trong váy dạ hội và trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Vải taffeta thường dùng cho quần áo trang trọng, hiếm khi dùng cho trang phục thường ngày, và khi di chuyển phát ra tiếng sột soạt đặc trưng.

Examples

The dress was made of shiny taffeta.

Chiếc váy được may bằng **vải taffeta** bóng loáng.

Many wedding gowns use taffeta because it holds its shape.

Nhiều váy cưới sử dụng **vải taffeta** vì nó giữ dáng tốt.

She touched the smooth taffeta of the ribbon.

Cô ấy chạm vào **vải taffeta** mượt mà của dải ruy băng.

Her skirt rustled as the taffeta brushed against itself.

Váy của cô ấy kêu sột soạt khi **vải taffeta** chạm vào nhau.

Do you prefer silk or synthetic taffeta for the decorations?

Bạn thích **vải taffeta** lụa hay tổng hợp cho việc trang trí hơn?

The taffeta curtains added a touch of elegance to the room.

Rèm **vải taffeta** giúp căn phòng trở nên sang trọng hơn.