Herhangi bir kelime yazın!

"tactless" in Vietnamese

thiếu tế nhị

Definition

Nói hoặc làm điều gì đó mà không nghĩ đến cảm xúc của người khác, dễ làm họ tổn thương hay khó chịu mà không cố ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa chê bai ai đó thiếu khéo léo hay lịch sự khi giao tiếp. Dễ gặp trong cụm 'a tactless comment' (lời nhận xét thiếu tế nhị). Trái nghĩa với 'tactful'.

Examples

It was tactless to mention her mistake in front of everyone.

Nhắc lỗi của cô ấy trước mặt mọi người là quá **thiếu tế nhị**.

He is sometimes tactless but means well.

Anh ấy đôi khi **thiếu tế nhị** nhưng có ý tốt.

Her tactless question made everyone uncomfortable.

Câu hỏi **thiếu tế nhị** của cô ấy khiến mọi người khó xử.

I didn't mean to be tactless—I just didn't think before I spoke.

Tôi không cố **thiếu tế nhị**—chỉ là tôi nói mà không suy nghĩ.

Sometimes kids can be brutally tactless without realizing it.

Đôi khi trẻ em có thể cực kỳ **thiếu tế nhị** mà không nhận ra.

Mark made a tactless joke at the meeting, and it got really awkward.

Mark đã nói một câu đùa **thiếu tế nhị** trong cuộc họp khiến bầu không khí trở nên khó xử.