Herhangi bir kelime yazın!

"tactfully" in Vietnamese

khéo léotinh tế

Definition

Cách nói hoặc làm gì đó với sự tinh tế, quan tâm đến cảm xúc của người khác hoặc tình huống nhạy cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được trong cả tình huống trang trọng và thường ngày, chủ yếu chỉ cách giao tiếp, góp ý không gây khó chịu: 'respond tactfully', 'handle tactfully'. Ngụ ý tránh làm người khác buồn lòng.

Examples

She tactfully suggested a different idea in the meeting.

Cô ấy đã khéo léo đề xuất một ý tưởng khác trong cuộc họp.

Please give feedback tactfully to avoid hurting feelings.

Vui lòng góp ý **khéo léo** để tránh làm tổn thương cảm xúc.

He tactfully changed the topic when things got awkward.

Khi không khí trở nên khó xử, anh ấy **khéo léo** chuyển chủ đề.

That was a difficult question, but she handled it tactfully.

Đó là một câu hỏi khó nhưng cô ấy đã xử lý **khéo léo**.

You need to say no, but do it tactfully so you don't upset anyone.

Bạn cần từ chối, nhưng hãy làm điều đó **khéo léo** để không làm ai buồn.

He always knows how to tactfully point out mistakes without making people feel bad.

Anh ấy luôn biết cách **khéo léo** chỉ ra lỗi mà không khiến ai cảm thấy tệ.