Herhangi bir kelime yazın!

"tack on" in Vietnamese

gắn thêmbổ sung thêm

Definition

Bổ sung thêm một điều gì đó nhỏ hoặc không nằm trong kế hoạch ban đầu, thường là vào cuối cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này thân mật, ám chỉ thêm vào một cách nhanh hoặc không chính thức, thường gặp trong trường hợp như 'tack on a fee' (thêm phí) hay 'tack on an extra point' (thêm điểm thưởng).

Examples

They decided to tack on an extra fee to the bill.

Họ quyết định **gắn thêm** một khoản phí vào hóa đơn.

Can I tack on one more question before we finish?

Tôi có thể **gắn thêm** một câu hỏi nữa trước khi kết thúc được không?

The teacher tacked on some homework at the last minute.

Giáo viên đã **gắn thêm** vài bài tập về nhà vào phút cuối.

They always tack on extra charges at that hotel.

Khách sạn đó luôn **gắn thêm** các khoản phí phụ.

After everyone finished speaking, he tacked on his own opinion.

Sau khi mọi người phát biểu xong, anh ấy **gắn thêm** ý kiến của mình.

If you tack on a few more tasks, I won't finish today.

Nếu bạn **gắn thêm** vài nhiệm vụ nữa, tôi sẽ không hoàn thành hôm nay.