Herhangi bir kelime yazın!

"tacit" in Vietnamese

ngầmkhông nói ra

Definition

Một điều gì đó được hiểu hoặc đồng ý mà không cần nói ra hoặc ghi chép lại; ngụ ý hoặc ẩn ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tacit' thường dùng trong văn viết và môi trường trang trọng như luật, học thuật, hay công việc (ví dụ: 'tacit agreement', 'tacit approval'). Khác với 'explicit' là công khai thể hiện.

Examples

There was a tacit understanding between them.

Giữa họ có một sự hiểu ngầm **ngầm** với nhau.

The manager gave her tacit approval to start the project.

Quản lý đã cho cô ấy sự phê duyệt **ngầm** để bắt đầu dự án.

His silence was taken as tacit agreement.

Sự im lặng của anh ấy bị coi là đồng ý **ngầm**.

They had a tacit rule not to talk about work at home.

Họ có một quy tắc **ngầm** là không nói chuyện công việc ở nhà.

It was a tacit threat—you could sense it even though he never said anything.

Đó là một mối đe dọa **ngầm**—bạn có thể cảm nhận được dù anh ta không nói gì.

Everyone gave a tacit nod by simply showing up to support the event.

Mọi người **ngầm** ủng hộ bằng cách đơn giản là đến tham dự sự kiện.