Herhangi bir kelime yazın!

"tachyon" in Vietnamese

tachyon

Definition

Tachyon là một loại hạt giả định trong vật lý, được cho là di chuyển nhanh hơn ánh sáng nhưng chưa từng được quan sát.

Usage Notes (Vietnamese)

"Tachyon" chủ yếu xuất hiện trong vật lý, truyện khoa học viễn tưởng và các cuộc thảo luận kỹ thuật. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

A tachyon is believed to travel faster than light.

Một **tachyon** được cho là di chuyển nhanh hơn ánh sáng.

No one has ever seen a tachyon.

Chưa ai từng nhìn thấy **tachyon**.

Some science fiction stories mention tachyons.

Một số câu chuyện khoa học viễn tưởng có nhắc đến **tachyon**.

Physicists debate whether tachyons could truly exist, but so far there's no evidence.

Các nhà vật lý tranh luận liệu **tachyon** có thể tồn tại thật sự hay không, nhưng cho đến giờ chưa có bằng chứng nào.

In movies, tachyons are often used to explain time travel or unusual events.

Trong các bộ phim, **tachyon** thường được dùng để giải thích du hành thời gian hoặc những sự kiện lạ lùng.

If tachyons existed, our understanding of physics would have to change.

Nếu **tachyon** tồn tại, thì hiểu biết của chúng ta về vật lý sẽ phải thay đổi.