Herhangi bir kelime yazın!

"tace" in Vietnamese

tấm giáp đùi (tace)

Definition

Một từ rất cổ dùng để chỉ một phần áo giáp bảo vệ phần đùi trên, xuất hiện trong thời trung cổ. Nay chỉ dùng trong các tài liệu lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất hiếm gặp bên ngoài văn bản lịch sử hoặc thảo luận về giáp trụ cổ. Người bình thường hầu như không biết từ này.

Examples

The knight wore a tace to protect his thigh in battle.

Hiệp sĩ đã mặc **tấm giáp đùi** để bảo vệ chân trong trận chiến.

A tace was part of a suit of armor in the Middle Ages.

**Tấm giáp đùi** là một phần của bộ áo giáp thời Trung Cổ.

No one uses the word tace in modern English.

Không ai dùng từ **tấm giáp đùi** trong tiếng Anh hiện đại.

If you're into medieval armor, you might recognize what a tace is.

Nếu bạn quan tâm đến áo giáp thời trung cổ, có thể bạn sẽ nhận ra **tấm giáp đùi** là gì.

It's rare to come across the word tace unless you're studying history.

Bạn sẽ hiếm khi gặp từ **tấm giáp đùi** nếu không nghiên cứu lịch sử.

At the museum, the guide pointed out the knight's tace during the tour.

Tại bảo tàng, hướng dẫn viên đã chỉ vào **tấm giáp đùi** của hiệp sĩ trong chuyến tham quan.