Herhangi bir kelime yazın!

"tabula" in Vietnamese

tabula (bảng viết cổ đại)

Definition

'Tabula' chỉ bảng phẳng dùng để viết ở La Mã cổ đại hoặc trong bối cảnh lịch sử. Từ này hiếm khi dùng ngoài các tài liệu học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng 'tabula' trong nói chuyện hàng ngày; thường gặp trong các cụm như 'tabula rasa' hoặc tài liệu lịch sử.

Examples

A tabula was used by Romans to write messages.

Người La Mã đã dùng **tabula** để viết thông điệp.

The tabula was made of wood or wax.

**Tabula** làm bằng gỗ hoặc sáp ong.

Students in ancient Rome carried a tabula to school.

Học sinh La Mã cổ đại mang **tabula** đến trường.

You’ll often hear 'tabula' in the phrase 'tabula rasa' to mean a blank slate.

Bạn thường nghe từ **tabula** trong cụm 'tabula rasa' để chỉ một trang giấy trắng.

Historians study writings on ancient tabulae to understand Roman life.

Các nhà sử học nghiên cứu thư tịch trên **tabulae** cổ để hiểu về đời sống La Mã.

'Tabula' isn't a word you'll need day-to-day unless you're into classical studies.

'**Tabula**' là từ bạn hiếm khi dùng trừ khi bạn học về văn học cổ điển.