Herhangi bir kelime yazın!

"taboos" in Vietnamese

điều cấm kỵ

Definition

Điều cấm kỵ là hành động, chủ đề hoặc thói quen mà xã hội nghiêm cấm hoặc tránh né vì lý do văn hóa hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Điều cấm kỵ' thường dùng trong các cuộc thảo luận về văn hóa, xã hội, không dùng cho những quy tắc xã giao nhỏ. Hay gặp trong các cụm như 'phá vỡ điều cấm kỵ', 'điều cấm kỵ văn hóa', 'điều cấm kỵ xã hội'.

Examples

Different cultures have different taboos.

Mỗi nền văn hóa đều có những **điều cấm kỵ** khác nhau.

Talking about money is one of the taboos in some families.

Nói về tiền bạc là một trong những **điều cấm kỵ** ở một số gia đình.

There are strict taboos about what you can eat during the festival.

Có những **điều cấm kỵ** nghiêm ngặt về việc bạn được ăn gì trong lễ hội.

He didn't realize he was breaking any taboos until people started reacting.

Anh ấy không nhận ra mình đã phá vỡ **điều cấm kỵ** cho đến khi mọi người bắt đầu phản ứng.

Many modern movies challenge old taboos in society.

Nhiều bộ phim hiện đại thách thức các **điều cấm kỵ** cũ trong xã hội.

Let's avoid topics that are considered taboos at the dinner table.

Hãy tránh các chủ đề bị coi là **điều cấm kỵ** trên bàn ăn.