Herhangi bir kelime yazın!

"tablets" in Vietnamese

viên thuốcmáy tính bảng

Definition

'Tablets' vừa có nghĩa là dạng thuốc nhỏ, rắn để uống, vừa chỉ thiết bị điện tử màn hình cảm ứng, như iPad.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này tùy ngữ cảnh để hiểu đúng: y học là thuốc, công nghệ là thiết bị. 'Pills' thường cũng là thuốc, nhưng hơi khác. Sử dụng số nhiều khi đồ vật nhiều hơn một.

Examples

She takes two tablets every morning for her allergy.

Cô ấy uống hai **viên thuốc** mỗi sáng để trị dị ứng.

I use tablets to read books and watch videos.

Tôi dùng **máy tính bảng** để đọc sách và xem video.

The doctor gave me three tablets to take after meals.

Bác sĩ đưa tôi ba **viên thuốc** để uống sau bữa ăn.

Many schools now use tablets instead of paper textbooks.

Nhiều trường hiện nay dùng **máy tính bảng** thay cho sách giáo khoa giấy.

He forgot to bring his allergy tablets on vacation.

Anh ấy quên mang theo **viên thuốc** dị ứng khi đi nghỉ.

You can do almost everything on tablets these days, from working to playing games.

Ngày nay, bạn có thể làm gần như mọi thứ trên **máy tính bảng**, từ làm việc đến chơi game.