Herhangi bir kelime yazın!

"tabletop" in Vietnamese

mặt bàntrò chơi trên bàn

Definition

Mặt bàn là phần phẳng trên cùng của bàn, nơi bạn đặt đồ vật. Ngoài ra, từ này còn chỉ những thứ nhỏ đặt trên bàn như trò chơi trên bàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ. Khi dùng trong từ 'tabletop games' mang ý nghĩa là trò chơi trên bàn. Không nhầm với 'tablecloth' (khăn trải bàn).

Examples

There was a cup on the tabletop.

Có một chiếc cốc trên **mặt bàn**.

The tabletop is made of glass.

**Mặt bàn** làm bằng kính.

Please clean the tabletop after dinner.

Làm ơn lau sạch **mặt bàn** sau bữa tối.

I spilled my drink all over the tabletop!

Tôi làm đổ nước ra khắp **mặt bàn**!

She loves playing tabletop games with her family.

Cô ấy rất thích chơi **trò chơi trên bàn** với gia đình.

This stain won’t come off the tabletop, no matter what I try.

Vết bẩn này mãi không sạch trên **mặt bàn** dù tôi thử đủ cách.