Herhangi bir kelime yazın!

"tableau" in Vietnamese

bức tranh sốngcảnh tượng

Definition

'Bức tranh sống' là cảnh tượng mà mọi người được sắp xếp đứng im, giống như một bức tranh, thường xuất hiện trên sân khấu hoặc nghệ thuật. Nó cũng ám chỉ một hình ảnh sống động trong thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tableau' thường dùng trang trọng trong nghệ thuật hay văn học, không dùng thay cho 'bàn' hoặc 'báo lá cải'. Kết hợp thường gặp: 'dàn dựng tableau', 'một tableau ấn tượng'.

Examples

The actors formed a tableau at the end of the play.

Các diễn viên tạo thành một **bức tranh sống** ở cuối vở kịch.

The children stood silently in a tableau for the photo.

Những đứa trẻ đứng lặng yên trong một **bức tranh sống** để chụp ảnh.

There was a beautiful tableau of the sunrise over the mountains.

Có một **bức tranh sống** tuyệt đẹp của mặt trời mọc trên núi.

At the parade, the dancers paused to create an impressive tableau.

Tại cuộc diễu hành, các vũ công dừng lại để tạo ra một **tableau** ấn tượng.

The family’s reaction was a perfect tableau of surprise and joy.

Phản ứng của gia đình là một **cảnh tượng** hoàn hảo của sự ngạc nhiên và vui sướng.

The director asked the cast to hold their tableau until the curtain fell.

Đạo diễn yêu cầu đoàn diễn viên giữ nguyên **bức tranh sống** đến khi màn hạ.