"table talk" in Vietnamese
Definition
Cuộc trò chuyện không trang trọng diễn ra khi mọi người cùng ngồi ăn. Cũng có thể chỉ những câu chuyện hoặc bình luận được chia sẻ tại bàn ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh gia đình hoặc không chính thức, là trò chuyện nhẹ nhàng. Không dùng cho thảo luận nghiêm túc.
Examples
We enjoy table talk every night at dinner.
Chúng tôi thích **trò chuyện trên bàn ăn** mỗi tối khi ăn tối.
Good table talk can make the meal more enjoyable.
**Trò chuyện trên bàn ăn** vui vẻ làm bữa ăn thú vị hơn.
He started some funny table talk to make everyone laugh.
Anh ấy bắt đầu một số **trò chuyện trên bàn ăn** vui nhộn để làm mọi người cười.
During Sunday brunch, our table talk is usually about funny things our kids did that week.
Trong bữa brunch Chủ nhật, **trò chuyện trên bàn ăn** của chúng tôi thường xoay quanh các chuyện hài hước của bọn trẻ trong tuần.
Some of the best family memories come from random table talk.
Một số kỷ niệm gia đình đẹp nhất đến từ những **trò chuyện trên bàn ăn** bất chợt.
That dinner party was fun—the table talk never got boring!
Buổi tiệc tối đó rất vui—**trò chuyện trên bàn ăn** chẳng bao giờ chán cả!