Herhangi bir kelime yazın!

"tabby" in Vietnamese

mèo mướp

Definition

Mèo mướp là loại mèo có bộ lông với các vằn, đốm hoặc xoáy đặc trưng, thường có chữ 'M' trên trán.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mèo mướp' chỉ kiểu lông, không phải giống mèo. Áp dụng cho cả mèo đực và cái. Đừng nhầm với 'mèo tam thể' hay 'mèo vằn mai'.

Examples

My tabby likes to sleep on the windowsill.

**Mèo mướp** của tôi thích ngủ trên bậu cửa sổ.

The tabby chased a butterfly in the garden.

**Mèo mướp** đuổi theo một con bướm trong vườn.

We adopted a playful tabby from the shelter.

Chúng tôi đã nhận nuôi một **mèo mướp** nghịch ngợm từ trại cứu hộ.

Look at that cute tabby stretching in the sun!

Nhìn kìa! **Mèo mướp** dễ thương đó đang duỗi mình dưới nắng.

My neighbor's old tabby always greets me at the door.

**Mèo mướp** già của hàng xóm tôi luôn chào tôi ở cửa.

Isn't it amazing how every tabby has different stripes?

Thật đáng ngạc nhiên khi mỗi **mèo mướp** đều có vằn khác nhau, phải không?