Herhangi bir kelime yazın!

"tabasco" in Vietnamese

Tabasco

Definition

Tabasco là loại sốt cay nổi tiếng làm từ ớt tabasco, giấm và muối, có vị cay và chua đặc trưng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tabasco' chỉ loại sốt cay thương hiệu này, không dùng cho các loại sốt cay khác. Thường đi với cụm 'sốt Tabasco', 'vài giọt Tabasco'. Không đếm được, viết hoa chữ cái đầu.

Examples

Can I have some Tabasco on my pizza?

Tôi có thể cho chút **Tabasco** lên bánh pizza được không?

This soup is spicy because it has Tabasco in it.

Món súp này cay vì có **Tabasco** trong đó.

He always adds Tabasco to his eggs for breakfast.

Anh ấy luôn cho **Tabasco** lên trứng vào bữa sáng.

Just a drop of Tabasco makes this burger amazing.

Chỉ một giọt **Tabasco** cũng làm chiếc burger này tuyệt vời hơn.

My dad loves putting Tabasco on everything, even his popcorn.

Bố tôi thích cho **Tabasco** vào mọi thứ, kể cả bỏng ngô.

If you want it hotter, just ask for some Tabasco at the counter.

Nếu muốn ăn cay hơn, chỉ cần xin thêm **Tabasco** ở quầy.