"syrians" in Vietnamese
Definition
Người sinh ra hoặc có nguồn gốc từ Syria. Thường dùng để chỉ tập thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nói về nhiều người Syria. Số ít là 'Syrian'. Thường thấy trong tin tức và chủ đề di cư.
Examples
Many Syrians live in Damascus.
Nhiều **người Syria** sống ở Damascus.
Syrians speak Arabic as their main language.
**Người Syria** nói tiếng Ả Rập là ngôn ngữ chính.
Some Syrians have moved to other countries.
Một số **người Syria** đã chuyển đến các quốc gia khác.
Did you meet any Syrians at the festival last night?
Bạn đã gặp **người Syria** nào tại lễ hội tối qua chưa?
A lot of Syrians are famous for their hospitality and delicious food.
Nhiều **người Syria** nổi tiếng với lòng hiếu khách và đồ ăn ngon.
The community center hosts events for local Syrians every month.
Trung tâm cộng đồng tổ chức sự kiện cho **người Syria** địa phương hàng tháng.