Herhangi bir kelime yazın!

"synthesize" in Vietnamese

tổng hợp

Definition

Kết hợp nhiều thứ hoặc ý tưởng khác nhau để tạo ra cái mới, hoặc tạo ra chất từ các vật liệu đơn giản hơn. Dùng trong khoa học, âm nhạc và viết lách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, học thuật. Các cụm phổ biến: 'tổng hợp thông tin', 'tổng hợp hóa chất', 'tổng hợp âm thanh'. Không dùng cho việc pha trộn vật lý đơn giản.

Examples

Scientists can synthesize new medicines in the lab.

Các nhà khoa học có thể **tổng hợp** thuốc mới trong phòng thí nghiệm.

You need to synthesize the main ideas from these articles.

Bạn cần **tổng hợp** những ý chính từ các bài báo này.

The machine can synthesize different sounds.

Máy này có thể **tổng hợp** những âm thanh khác nhau.

She spent hours trying to synthesize all the research into one clear report.

Cô ấy đã dành hàng giờ để **tổng hợp** toàn bộ nghiên cứu thành một báo cáo rõ ràng.

Modern bands often synthesize electronic and acoustic sounds for a unique effect.

Các ban nhạc hiện đại thường **tổng hợp** âm thanh điện tử và âm thanh mộc để tạo hiệu ứng độc đáo.

Good writers know how to synthesize complex topics so readers can understand easily.

Những người viết giỏi biết **tổng hợp** chủ đề phức tạp để người đọc dễ hiểu.