"synonyms" in Vietnamese
Definition
Những từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Từ đồng nghĩa' luôn dùng ở dạng số nhiều. Thường gặp trong việc học ngôn ngữ và tra từ điển. Không phải tất cả từ đồng nghĩa đều dùng giống nhau—có thể có sự khác biệt về cách dùng hoặc sắc thái.
Examples
'Happy' and 'joyful' are synonyms.
'Happy' và 'joyful' là **từ đồng nghĩa**.
You can look up synonyms in a dictionary.
Bạn có thể tra **từ đồng nghĩa** trong từ điển.
Some words have many synonyms.
Một số từ có nhiều **từ đồng nghĩa**.
Writers use synonyms to make their texts more interesting.
Nhà văn dùng **từ đồng nghĩa** để làm cho bài viết sinh động hơn.
If you don’t know the word, try to find its synonyms.
Nếu bạn không biết từ đó, hãy thử tìm **từ đồng nghĩa** của nó.
Using different synonyms helps avoid repeating the same word over and over.
Sử dụng các **từ đồng nghĩa** khác nhau giúp tránh lặp lại một từ quá nhiều lần.