Herhangi bir kelime yazın!

"sympathizes" in Vietnamese

đồng cảm

Definition

Khi ai đó gặp khó khăn hoặc buồn, bạn hiểu và chia sẻ cảm xúc cùng họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'sympathizes with' là 'đồng cảm với ai đó'. Không nên nhầm với 'empathize' (đồng cảm sâu hơn). Dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm, không nhất thiết là đồng ý.

Examples

She sympathizes with people who are having a hard time.

Cô ấy **đồng cảm** với những người đang gặp khó khăn.

He sympathizes with his classmates when they fail a test.

Anh ấy **đồng cảm** với các bạn cùng lớp khi họ bị trượt bài kiểm tra.

The teacher sympathizes with her students' problems.

Cô giáo **đồng cảm** với những vấn đề của học sinh.

He always sympathizes with friends going through breakups.

Anh ấy luôn **đồng cảm** với bạn bè gặp chuyện chia tay.

She sympathizes with your situation, even if she can't help directly.

Dù không thể giúp trực tiếp, cô ấy vẫn **đồng cảm** với hoàn cảnh của bạn.

Our manager really sympathizes with employees under stress.

Quản lý của chúng tôi thực sự **đồng cảm** với nhân viên đang chịu áp lực.