"sympathetic" in Vietnamese
Definition
Chỉ người quan tâm, thấu hiểu và chia sẻ với cảm xúc hay khó khăn của người khác. Thường dùng cho người biết lắng nghe và hỗ trợ người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đồng cảm' chỉ thái độ quan tâm, chia sẻ, không phải là 'dễ mến' hay 'hòa đồng'. Thường dùng diễn tả người biết lắng nghe và an ủi khi người khác buồn phiền.
Examples
My teacher was very sympathetic when I was sick.
Khi tôi bị ốm, giáo viên của tôi rất **đồng cảm**.
He gave me a sympathetic smile.
Anh ấy đã mỉm cười **đồng cảm** với tôi.
Julia was sympathetic to her friend's problems.
Julia rất **thông cảm** với những vấn đề của bạn mình.
You need someone sympathetic to talk to when life gets tough.
Khi cuộc sống khó khăn, bạn cần ai đó **biết lắng nghe và đồng cảm** để tâm sự.
She’s always sympathetic when I’m upset about work.
Cô ấy luôn **thông cảm** mỗi khi tôi buồn về công việc.
Don’t worry, he’s pretty sympathetic—just explain your situation.
Đừng lo, anh ấy khá **thông cảm**—hãy cứ trình bày hoàn cảnh của mình.