"symbolized" in Vietnamese
Definition
Khi một vật hoặc hành động đại diện, thể hiện hay là dấu hiệu của điều gì đó một cách tượng trưng, không phải nghĩa đen.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết, môi trường học thuật hoặc văn học. Không giống 'signified'; nhấn mạnh cách một vật tượng trưng cho ý nghĩa chứ không chỉ nêu nghĩa.
Examples
The dove symbolized peace in the story.
Trong câu chuyện, chim bồ câu **biểu tượng cho** hòa bình.
The color red symbolized danger.
Màu đỏ **biểu tượng cho** sự nguy hiểm.
For many, the statue symbolized hope.
Với nhiều người, bức tượng đó **biểu tượng cho** hy vọng.
Her wedding ring symbolized her commitment to her partner.
Nhẫn cưới của cô ấy **biểu tượng cho** cam kết với bạn đời.
For the team, that win symbolized years of hard work paying off.
Với đội, chiến thắng đó **biểu tượng cho** bao năm cố gắng đã được đền đáp.
The broken chain symbolized freedom from oppression.
Sợi xích bị đứt **biểu tượng cho** sự giải phóng khỏi áp bức.