Herhangi bir kelime yazın!

"symbolize" in Vietnamese

tượng trưng cho

Definition

Đại diện cho điều gì đó, đặc biệt là một ý tưởng hoặc phẩm chất, thông qua một dấu hiệu, vật hay hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc mô tả. Các cụm như 'symbolize freedom', 'symbolize unity' nghĩa là đại diện hoặc mang ý nghĩa tượng trưng. Đừng nhầm với 'signify' (chỉ đơn giản là 'nghĩa là').

Examples

Doves often symbolize peace.

Bồ câu thường **tượng trưng cho** hòa bình.

The color red can symbolize danger.

Màu đỏ có thể **tượng trưng cho** sự nguy hiểm.

This statue symbolizes hope for the future.

Bức tượng này **tượng trưng cho** hy vọng cho tương lai.

Rings at a wedding often symbolize eternal love.

Nhẫn trong đám cưới thường **tượng trưng cho** tình yêu vĩnh cửu.

In the film, rain symbolizes a new beginning.

Trong phim, mưa **tượng trưng cho** một sự khởi đầu mới.

For many people, the national flag symbolizes pride and identity.

Với nhiều người, quốc kỳ **tượng trưng cho** niềm tự hào và bản sắc.