Herhangi bir kelime yazın!

"symbolically" in Vietnamese

một cách tượng trưng

Definition

Diễn đạt ý tưởng hoặc ý nghĩa bằng biểu tượng chứ không nói trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh học thuật, văn học hay nghệ thuật. Trái nghĩa với 'literally.' Hay gặp trong cụm như 'symbolically important.' Hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The white dove is symbolically a sign of peace.

Chim bồ câu trắng là dấu hiệu của hòa bình **một cách tượng trưng**.

The ring was symbolically placed on her finger during the ceremony.

Chiếc nhẫn được đặt lên ngón tay cô **một cách tượng trưng** trong buổi lễ.

Giving flowers is symbolically a way to show love.

Tặng hoa **một cách tượng trưng** là cách để thể hiện tình yêu.

He apologized, but it felt like he was just doing it symbolically, not from the heart.

Anh ấy đã xin lỗi, nhưng cảm giác như chỉ làm **một cách tượng trưng** chứ không thật lòng.

The mayor symbolically cut the ribbon to open the new park.

Thị trưởng **một cách tượng trưng** cắt băng khai trương công viên mới.

Those colors are used symbolically to show unity across cultures.

Những màu này được sử dụng **một cách tượng trưng** để thể hiện sự đoàn kết giữa các nền văn hóa.