"symbiosis" in Vietnamese
Definition
Quan hệ gần gũi, lâu dài giữa hai loài khác nhau, thường mang lại lợi ích cho cả hai. Từ này cũng dùng để chỉ sự hợp tác cùng có lợi giữa người hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong sinh học, 'symbiosis' thường dùng cho mối quan hệ như giữa cây và nấm. Trong môi trường kinh doanh hoặc đời thường, có thể chỉ bất kỳ hợp tác nào cùng có lợi. Không nhầm với 'ký sinh', chỉ một bên có lợi.
Examples
Plants and fungi often live in symbiosis.
Cây và nấm thường sống trong **cộng sinh** với nhau.
Bees and flowers have a symbiosis that helps both.
Ong và hoa có một **cộng sinh** giúp ích cho cả hai bên.
The two companies formed a symbiosis to succeed together.
Hai công ty đã tạo nên một **cộng sinh** để cùng thành công.
There's real symbiosis between the artist and the audience during a concert.
Có một **cộng sinh** thực sự giữa nghệ sĩ và khán giả trong buổi hòa nhạc.
Some friendships feel like symbiosis, with both people always helping each other.
Một số tình bạn giống như **cộng sinh**, hai người luôn giúp đỡ lẫn nhau.
Innovation often comes from a symbiosis of ideas from different fields.
Sự đổi mới thường đến từ **cộng sinh** của những ý tưởng từ nhiều lĩnh vực khác nhau.