Herhangi bir kelime yazın!

"symbiont" in Vietnamese

sinh vật cộng sinh

Definition

Sinh vật cộng sinh là sinh vật sống gần gũi với sinh vật khác, thường mang lại lợi ích cho cả hai bên, ví dụ như vi khuẩn sống trong cơ thể động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực sinh học, mô tả mối quan hệ hai bên cùng có lợi, hoặc chỉ một bên hưởng lợi. Không dùng thay cho 'ký sinh trùng', vì ký sinh trùng chỉ có một bên hưởng lợi.

Examples

A lichen is made up of two symbionts living together.

Địa y được tạo thành từ hai **sinh vật cộng sinh** sống cùng nhau.

Some fish and their cleaner shrimp are symbionts.

Một số loài cá và tôm lau dọn của chúng là các **sinh vật cộng sinh**.

The bacteria inside your gut are also symbionts.

Vi khuẩn bên trong ruột của bạn cũng là các **sinh vật cộng sinh**.

Coral reefs wouldn't exist without their tiny symbionts living inside them.

Rạn san hô sẽ không thể tồn tại nếu thiếu các **sinh vật cộng sinh** nhỏ bé sống bên trong chúng.

Did you know some plants rely on fungal symbionts to get nutrients from the soil?

Bạn có biết một số loài thực vật phụ thuộc vào **sinh vật cộng sinh** là nấm để lấy dinh dưỡng từ đất không?

In sci-fi movies, an alien symbiont sometimes bonds with a human host.

Trong phim khoa học viễn tưởng, đôi khi một **sinh vật cộng sinh** ngoài hành tinh kết hợp với người chủ nhân.