"sylvius" in Vietnamese
Definition
“Sylvius” thường chỉ kênh Sylvius, là một ống nhỏ nối các não thất thứ ba và thứ tư trong não. Ngoài ra còn có thể chỉ nhà khoa học giải phẫu Franciscus Sylvius.
Usage Notes (Vietnamese)
“Sylvius” chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học, giải phẫu thần kinh. Các thuật ngữ như “aqueduct of Sylvius” hay “Sylvian fissure” rất phổ biến trong tài liệu chuyên ngành.
Examples
The Sylvius aqueduct is important for brain fluid flow.
Ống **Sylvius** rất quan trọng cho sự lưu thông dịch não.
Doctors sometimes find problems in the Sylvius channel.
Bác sĩ đôi khi phát hiện vấn đề ở kênh **Sylvius**.
Franciscus Sylvius was a famous anatomical scientist.
Franciscus **Sylvius** là một nhà khoa học giải phẫu nổi tiếng.
Many medical students first learn about the Sylvius aqueduct in neuroanatomy class.
Nhiều sinh viên y khoa lần đầu tiên học về ống **Sylvius** trong lớp giải phẫu thần kinh.
If the Sylvius aqueduct gets blocked, it can cause serious health problems.
Nếu ống **Sylvius** bị tắc, nó có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Some brain scans clearly show the Sylvius structures.
Một số hình chụp não rõ ràng cho thấy các cấu trúc **Sylvius**.