"syllabus" in Vietnamese
Definition
Đề cương môn học là tài liệu trình bày các chủ đề, bài tập và quy tắc của một môn học để sinh viên nắm được kế hoạch học tập.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đề cương môn học' được dùng nhiều trong môi trường học thuật cho từng môn riêng lẻ. 'Chương trình học' (curriculum) áp dụng cho toàn bộ khoá hoặc ngành.
Examples
The teacher handed out the syllabus on the first day of class.
Giáo viên đã phát **đề cương môn học** vào ngày học đầu tiên.
You can find the course syllabus online.
Bạn có thể tìm thấy **đề cương môn học** trên mạng.
The syllabus lists all the topics we will study this semester.
**Đề cương môn học** liệt kê tất cả chủ đề chúng ta sẽ học trong học kỳ này.
If you have questions about assignments, check the syllabus first.
Nếu bạn có câu hỏi về bài tập, hãy kiểm tra **đề cương môn học** trước.
The professor just updated the syllabus, so make sure you're looking at the latest version.
Giáo sư vừa cập nhật **đề cương môn học**, nên bạn nhớ xem phiên bản mới nhất nhé.
I like how the syllabus breaks down each week's work—it's really helpful.
Tôi thích cách **đề cương môn học** chia nhỏ công việc từng tuần—rất hữu ích.