Herhangi bir kelime yazın!

"sycamore" in Vietnamese

cây sung dâucây sycamore

Definition

Cây sycamore là loại cây lớn có lá rộng, thường thấy ở công viên hoặc hai bên đường. Tùy khu vực, từ này có thể chỉ các loài cây khác nhau nhưng điểm chung là vỏ cây nổi bật và cành cây rộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sycamore' có thể chỉ các loài khác nhau ở Anh và Mỹ; bối cảnh sẽ giúp xác định rõ. Hay dùng trong miêu tả thiên nhiên hoặc trong môn thực vật.

Examples

The old sycamore in the park is very tall.

Cây **sycamore** già ở công viên rất cao.

A sycamore has broad, green leaves.

**Sycamore** có lá rộng, màu xanh.

Many streets are lined with sycamore trees.

Nhiều con phố được trồng cây **sycamore** hai bên.

Kids love to climb the big old sycamore by the river.

Bọn trẻ thích leo cây **sycamore** to, cũ bên sông.

The sycamore sheds its bark in rough patches every year.

**Sycamore** rụng vỏ từng mảng sần sùi mỗi năm.

He carved their initials into a sycamore outside her window.

Anh ấy khắc tên viết tắt của họ lên cây **sycamore** ngoài cửa sổ cô ấy.