"swum" in Vietnamese
Definition
'Swum' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'bơi', được dùng với 'have', 'has' hoặc 'had' để diễn tả hành động bơi đã hoàn thành.
Usage Notes (Vietnamese)
'Swum' chỉ dùng ở thì hiện tại hoặc quá khứ hoàn thành với 'have', 'has', 'had'. Không dùng 'swum' cho thì quá khứ đơn (phải dùng 'swam'). Tránh nhầm lẫn như 'I have swam'.
Examples
I have never swum in the ocean before.
Tôi chưa bao giờ **bơi** ở biển trước đây.
She has swum across the lake.
Cô ấy đã **bơi** qua hồ.
We had swum for an hour before it started to rain.
Chúng tôi đã **bơi** một tiếng trước khi trời bắt đầu mưa.
By the end of the summer, he had swum in every pool in the city.
Đến cuối mùa hè, anh ấy đã **bơi** ở mọi hồ bơi trong thành phố.
It’s the first time I’ve ever swum this far without stopping.
Đây là lần đầu tiên tôi **bơi** xa như vậy mà không dừng lại.
We’ve swum here since we were kids.
Chúng tôi **bơi** ở đây từ khi còn nhỏ.