Herhangi bir kelime yazın!

"swordsmen" in Vietnamese

kiếm sĩ

Definition

Những người, thường là nam giới, có kỹ năng sử dụng kiếm vượt trội và thường xuất hiện trong lịch sử hoặc truyện giả tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính lịch sử, văn chương hoặc võ thuật; ít dùng cho nữ ('nữ kiếm sĩ' không phổ biến).

Examples

The old castle was protected by skilled swordsmen.

Lâu đài cổ được bảo vệ bởi các **kiếm sĩ** tài năng.

Many swordsmen trained in the art of fencing.

Nhiều **kiếm sĩ** đã luyện tập môn đấu kiếm.

The story is about two famous swordsmen and their rivalry.

Câu chuyện kể về hai **kiếm sĩ** nổi tiếng và sự ganh đua của họ.

During the tournament, the swordsmen impressed everyone with their speed and precision.

Trong giải đấu, các **kiếm sĩ** đã gây ấn tượng với mọi người bằng tốc độ và sự chính xác của mình.

Legends say those swordsmen could cut through steel with a single strike.

Truyền thuyết kể rằng những **kiếm sĩ** đó có thể chém đứt thép chỉ với một nhát kiếm.

You don’t meet skilled swordsmen like that every day.

Không phải ngày nào bạn cũng gặp được các **kiếm sĩ** tài giỏi như vậy.