Herhangi bir kelime yazın!

"swizzle" in Vietnamese

khuấy nhanhswizzle (cocktail nhiệt đới)

Definition

Khuấy nhanh đồ uống bằng cách xoay que hoặc dụng cụ giữa hai bàn tay. 'Swizzle' cũng là tên loại cocktail nổi tiếng vùng Caribê.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pha chế hoặc nói về cocktail; 'swizzle stick' là dụng cụ chuyên dụng. Hiếm dùng khi không nói về đồ uống.

Examples

Use a stick to swizzle your drink for better flavor.

Để ngon hơn, hãy dùng một que để **khuấy nhanh** đồ uống của bạn.

The bartender will swizzle the cocktail before serving.

Người pha chế sẽ **khuấy nhanh** cocktail trước khi phục vụ.

A classic swizzle is famous in the Caribbean.

Một ly **swizzle** cổ điển rất nổi tiếng ở vùng Caribê.

She watched the bartender expertly swizzle her rum punch.

Cô ấy quan sát bartender **khuấy nhanh** ly rum punch của mình rất chuyên nghiệp.

Don't forget to give your iced tea a good swizzle before drinking!

Đừng quên **khuấy nhanh** trà đá của bạn thật kỹ trước khi uống nhé!

When you swizzle the mixer fast enough, the drink gets frothy on top.

Khi bạn **khuấy nhanh** máy trộn đủ nhanh, đồ uống sẽ nổi bọt phía trên.