Herhangi bir kelime yazın!

"switched on" in Vietnamese

bậtnhanh nhạy (người)

Definition

'Switched on' có nghĩa là thiết bị hoặc máy móc đang hoạt động. Khi nói về người, chỉ người nhanh nhạy, nắm bắt tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bật' dùng cho thiết bị. Khi nói về người, nên dùng từ chỉ sự nhanh nhạy như 'nhanh nhạy'. Cụm này phổ biến trong tiếng Anh Anh/Úc.

Examples

The lights are switched on in the room.

Đèn trong phòng đã được **bật**.

Make sure the oven is switched on before you put in the cake.

Hãy chắc chắn lò nướng đã **bật** trước khi cho bánh vào.

He’s really switched on and always knows what’s going on.

Anh ấy thật sự rất **nhanh nhạy** và luôn biết chuyện gì đang xảy ra.

Don’t worry, she’s switched on enough to handle this.

Đừng lo, cô ấy đủ **nhanh nhạy** để xử lý việc này.

The new guy in the office is really switched on—he learned everything so fast.

Nhân viên mới ở văn phòng rất **nhanh nhạy**—anh ấy học mọi thứ rất nhanh.

You need to stay switched on in this job, things change quickly.

Bạn cần luôn **nhanh nhạy** trong công việc này, vì mọi thứ thay đổi rất nhanh.