"switch up" in Vietnamese
Definition
Làm thay đổi một điều gì đó, nhất là phong cách hay cách làm quen thuộc để khiến nó mới mẻ và thú vị hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thông dụng, dùng chủ yếu trong hội thoại thân mật. Hay đi với 'routine', 'look', 'plans' để nói về thay đổi cho bớt nhàm chán. Không giống 'switch' chỉ thay cái này bằng cái khác, 'switch up' nhấn mạnh sáng tạo và làm mới.
Examples
I like to switch up my breakfast every day.
Tôi thích **đổi mới** bữa sáng mỗi ngày.
You should switch up your workout routine.
Bạn nên **đổi mới** thói quen luyện tập của mình.
Let’s switch up the music at the party.
Hãy **thay đổi** nhạc ở bữa tiệc đi.
Sometimes you just need to switch up your routine to feel energized.
Đôi khi bạn chỉ cần **thay đổi** thói quen để cảm thấy tràn đầy năng lượng.
He decided to switch up his hair color for the summer.
Anh ấy quyết định **thay đổi** màu tóc cho mùa hè này.
If things get boring, try to switch up how you do things.
Nếu thấy nhàm chán, hãy **thử thay đổi** cách mình làm nhé.