Herhangi bir kelime yazın!

"switch over" in Vietnamese

chuyển đổichuyển sang

Definition

Chuyển sang dùng cái khác, đặc biệt là thay đổi hệ thống hoặc phương pháp đang sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyển đổi lớn như hệ thống, chương trình, hoặc phương pháp. Dùng 'switch over to ...' khi chỉ hướng chuyển.

Examples

Please switch over to the next slide.

Vui lòng **chuyển sang** trang chiếu tiếp theo.

He decided to switch over from tea to coffee.

Anh ấy quyết định **chuyển đổi** từ trà sang cà phê.

You should switch over to a faster internet plan.

Bạn nên **chuyển sang** gói internet nhanh hơn.

I always switch over to music when the ads come on TV.

Khi quảng cáo xuất hiện trên TV, tôi luôn **chuyển sang** nghe nhạc.

The company will switch over to a new software next month.

Công ty sẽ **chuyển sang** phần mềm mới vào tháng sau.

Once you get used to it, it's easy to switch over between accounts.

Khi đã quen rồi, **chuyển đổi** giữa các tài khoản rất dễ.