"swirled" in Vietnamese
Definition
Di chuyển theo vòng xoáy, đường cong hoặc hình xoắn, thường dùng cho chất lỏng, khói hoặc gió.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chất lỏng, khói, gió hoặc họa tiết chuyển động. Đa số dùng bị động. Không nhầm với 'twirled' (xoay tròn vật thể như ruy băng, tóc).
Examples
The clouds swirled in the sky before the storm.
Những đám mây **xoáy** trên bầu trời trước cơn bão.
She watched as the paint slowly swirled together on the canvas.
Cô ấy nhìn sơn từ từ **xoáy** lại với nhau trên khung vải.
The leaves swirled around my feet in the autumn wind.
Những chiếc lá **xoáy** quanh chân tôi trong gió thu.
A thin mist swirled above the lake at sunrise.
Làn sương mỏng **cuộn** trên mặt hồ lúc bình minh.
He swirled his coffee and took a sip, lost in thought.
Anh ấy **khuấy** cà phê rồi nhấp một ngụm, trầm ngâm suy nghĩ.
Rumors swirled about the new restaurant opening downtown.
Tin đồn về việc mở nhà hàng mới **xoáy** khắp trung tâm thành phố.