Herhangi bir kelime yazın!

"swing into high gear" in Vietnamese

tăng tốc hết mứcbắt đầu hoạt động hết công suất

Definition

Sau một thời gian chậm chạp, một việc hoặc quá trình bắt đầu diễn ra nhanh và mạnh mẽ hơn nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mô tả công việc, dự án hoặc hoạt động tăng nhanh về tốc độ hoặc cường độ. Không dùng cho nghĩa đen liên quan đến máy móc.

Examples

As the deadline approached, the team swung into high gear to finish the project.

Khi hạn chót đến gần, cả nhóm đã **tăng tốc hết mức** để hoàn thành dự án.

Preparations for the festival swung into high gear after the main sponsor arrived.

Khi nhà tài trợ chính đến, công tác chuẩn bị cho lễ hội **bắt đầu hoạt động hết công suất**.

Work on the garden swung into high gear when spring arrived.

Khi mùa xuân đến, công việc làm vườn **tăng tốc hết mức**.

Once they got the green light, the whole operation swung into high gear.

Ngay khi được bật đèn xanh, toàn bộ chiến dịch **tăng tốc hết mức**.

The economy swings into high gear during the holiday season.

Trong mùa lễ hội, nền kinh tế **tăng tốc hết mức**.

After a slow start, the party really swung into high gear around midnight.

Sau khởi đầu chậm, bữa tiệc thực sự **bắt đầu sôi động** vào khoảng nửa đêm.