Herhangi bir kelime yazın!

"swing both ways" in Vietnamese

song tínhbị hấp dẫn bởi cả nam và nữ

Definition

Cụm từ không trang trọng này mô tả người bị hấp dẫn bởi cả nam và nữ; nghĩa là người đó song tính. Cũng có thể dùng để chỉ việc ai đó cởi mở với nhiều lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường mang tính hài hước khi nói về xu hướng tình dục (song tính). Không nên dùng trong văn bản hay tình huống chính thức.

Examples

Some people swing both ways.

Một số người **swing both ways**.

He told me he swings both ways.

Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy **swing both ways**.

Do you know what it means to swing both ways?

Bạn có biết **swing both ways** nghĩa là gì không?

"I heard Sam swings both ways." "Yeah, he's really open-minded."

"Tôi nghe nói Sam **swing both ways**." "Ừ, anh ấy rất cởi mở."

It's no big deal to swing both ways these days.

Ngày nay, **swing both ways** không còn là điều gì to tát nữa.

She laughed and said, "Yeah, I swing both ways!"

Cô ấy cười và nói: "Đúng, tôi **swing both ways**!"