"swing away" in Vietnamese
Definition
Đánh mạnh hết sức, đặc biệt trong các môn thể thao như bóng chày hoặc gôn; cũng được dùng với nghĩa bóng chỉ việc hành động dứt khoát, không do dự.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, phổ biến trong thể thao (đặc biệt là bóng chày). Nghĩa bóng thường dùng để khuyến khích hành động quyết liệt. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
When the coach said 'swing away', the batter hit the ball hard.
Khi huấn luyện viên nói '**vung hết sức**', cầu thủ đánh bóng rất mạnh.
If you're nervous, just swing away and do your best.
Nếu bạn lo lắng, chỉ cần **vung hết sức** và làm hết mình.
The teacher told the class to swing away during the game.
Thầy giáo bảo cả lớp hãy **vung hết sức** trong trận đấu.
If you get your chance, don't hesitate—just swing away.
Nếu có cơ hội, đừng ngần ngại—hãy **vung hết sức**.
The boss encouraged us to swing away with our ideas in the meeting.
Sếp khuyến khích chúng tôi **trình bày ý tưởng hết mình** trong cuộc họp.
Whenever life throws a curveball, I just try to swing away and see what happens.
Khi cuộc đời bất ngờ thay đổi, tôi cố gắng **vung hết sức** và xem điều gì xảy ra.