"swindler" in Vietnamese
Definition
Kẻ lừa đảo là người dùng mưu mẹo hoặc lời nói dối để chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ lừa đảo' được dùng trang trọng hơn, thường xuất hiện trong tin tức hoặc pháp luật. Không giống 'kẻ trộm' (lấy trực tiếp), kẻ lừa đảo dùng mưu mẹo.
Examples
The police arrested the swindler yesterday.
Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ lừa đảo** vào hôm qua.
A swindler tricked her into giving away her savings.
Một **kẻ lừa đảo** đã dụ cô ấy đưa hết tiền tiết kiệm.
That man is a well-known swindler in town.
Người đàn ông đó là **kẻ lừa đảo** nổi tiếng trong thị trấn.
Don't give your credit card number to a swindler online.
Đừng bao giờ đưa số thẻ tín dụng cho **kẻ lừa đảo** trên mạng.
They say the swindler disappeared with millions.
Nghe nói **kẻ lừa đảo** đã biến mất cùng số tiền hàng triệu.
After the scam, everyone realized he was a swindler all along.
Sau vụ lừa đảo, mọi người mới nhận ra anh ấy là **kẻ lừa đảo** ngay từ đầu.