Herhangi bir kelime yazın!

"swindled" in Vietnamese

bị lừa đảo

Definition

Bị mất tiền hoặc tài sản do bị ai đó lừa gạt bằng những thủ đoạn gian dối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Swindled' thường xuất hiện trong tin tức, pháp luật, không dùng thân mật. Khi nói chuyện thường ngày, có thể dùng 'bị lừa' hay 'bị lừa đảo'. Thường dùng cho trường hợp mất tài sản có giá trị.

Examples

He was swindled out of his life savings.

Anh ấy đã bị **lừa đảo** hết toàn bộ số tiền tiết kiệm cả đời.

The tourists were swindled by a fake guide.

Những du khách đó đã bị hướng dẫn viên giả **lừa đảo**.

Many people have been swindled by online scams.

Nhiều người đã bị **lừa đảo** qua các chiêu trò trên mạng.

I just found out I was swindled by that contractor.

Tôi vừa phát hiện mình đã bị tên nhà thầu đó **lừa đảo**.

If the deal sounds too good to be true, you might get swindled.

Nếu thỏa thuận nghe quá hấp dẫn, có thể bạn sẽ bị **lừa đảo**.

I can't believe I got swindled into buying that worthless painting!

Mình không thể tin đã bị **lừa đảo** mua bức tranh vô giá trị đó!