Herhangi bir kelime yazın!

"swim with" in Vietnamese

bơi với

Definition

Ở trong nước và di chuyển cơ thể cùng với ai đó hoặc cái gì đó, có thể là với người khác hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc du lịch, như 'bơi với cá heo.' Theo sau là người, động vật hoặc nhóm. Đừng nhầm với 'bơi trong' (địa điểm) hoặc chỉ 'bơi' (một mình). Hay xuất hiện trong quảng cáo du lịch.

Examples

Can you swim with me this afternoon?

Bạn có thể **bơi với** tôi chiều nay không?

We want to swim with the dolphins on our trip.

Chúng tôi muốn **bơi với** cá heo trong chuyến đi.

Children should always swim with an adult.

Trẻ em nên luôn **bơi với** người lớn.

I finally got to swim with my favorite sea turtles in Hawaii.

Cuối cùng tôi cũng đã **bơi với** những con rùa biển yêu thích ở Hawaii.

Tourists love to swim with stingrays in the Caribbean.

Khách du lịch thích **bơi với** cá đuối ở vùng Caribe.

If you ever visit Florida, you have to swim with the manatees!

Nếu bạn đến Florida, nhất định phải **bơi với** lợn biển nhé!